hào hiệp

  1. tt (H. hào: mạnh mẽ, rộng rãi; hiệp: sẵn lòng giúp đỡ) Rộng rãi sẵn lòng giúp đỡ người khác: Người hào hiệp ít khi nghĩ đến lợi riêng.
hào hiệp
Người hào hiệp giúp đỡ một cụ già qua đường.